TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

制服

zhìfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẾ PHỤC
Lượng từ đi kèm: 套 (tào)

制服 nghĩa là chế ngự, kiểm soát.

Nghĩa của 制服

zhìfú

CHẾ PHỤCĐộng từ, Danh từ
  1. Chế ngự
  2. Kiểm soát
  3. Đưa vào tầm kiểm soát
  4. thời trước Trang phục tùy theo địa vị xã hội
  5. Đồng phục (quân đội, đảng phái, trường học v.v.)
  6. Trang phục công ty

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 制服

Trái nghĩa

Từ ghép có 制服

Câu ví dụ với 制服

  • 公司为他们提供制服。 Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

制服 nghĩa là gì?

制服 (zhìfú) nghĩa là chế ngự, kiểm soát.

制服 đọc thế nào?

制服 đọc là zhìfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 制服 là gì?

Âm Hán Việt của 制服 là "chế phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.