刷题 nghĩa là Làm nhiều câu hỏi luyện tập (để chuẩn bị cho kỳ thi).
Nghĩa của 刷题
shuātí
LOÁT ĐỀĐộng từphồn thể 刷題
Làm nhiều câu hỏi luyện tập (để chuẩn bị cho kỳ thi)
Câu hỏi thường gặp
刷题 nghĩa là gì?
刷题 (shuātí) nghĩa là Làm nhiều câu hỏi luyện tập (để chuẩn bị cho kỳ thi).
刷题 đọc thế nào?
刷题 đọc là shuātí (pinyin).
Âm Hán Việt của 刷题 là gì?
Âm Hán Việt của 刷题 là "loát đề".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.