TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刺激性

cìjīxìng giọng máy của trình duyệt

刺激性 nghĩa là hồi hộp, kích thích.

Nghĩa của 刺激性

cìjīxìng

  1. Hồi hộp
  2. Kích thích
  3. Kích động
  4. Khó chịu
  5. Khiêu khích
  6. Hăng
  7. Cay

Câu hỏi thường gặp

刺激性 nghĩa là gì?

刺激性 (cìjīxìng) nghĩa là hồi hộp, kích thích.

刺激性 đọc thế nào?

刺激性 đọc là cìjīxìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.