TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刺激

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cìjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍCH KÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thích kích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刺激 nghĩa là kích thích, kích động, chất kích thích.

Nghĩa của 刺激

cìjī

THÍCH KÍCHĐộng từ, Tính từ, Danh từ
  1. Kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
  2. Chất kích thích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刺激

Đồng nghĩa

Từ ghép có 刺激

Câu hỏi thường gặp

刺激 nghĩa là gì?

刺激 (cìjī) nghĩa là kích thích, kích động, chất kích thích.

刺激 đọc thế nào?

刺激 đọc là cìjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 刺激 là gì?

Âm Hán Việt của 刺激 là "thích kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.