刻写
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 刻寫
刻写 nghĩa là khắc.
Nghĩa của 刻写
kèxiě
KHẮC TẢĐộng từphồn thể 刻寫- Khắc
Câu hỏi thường gặp
刻写 nghĩa là gì?
刻写 (kèxiě) nghĩa là khắc.
刻写 đọc thế nào?
刻写 đọc là kèxiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 刻写 là gì?
Âm Hán Việt của 刻写 là "khắc tả".