前不久 (qiánbùjiǔ) nghĩa là cách đây không lâu, không lâu trước.
前不久 đọc thế nào?
前不久 đọc là qiánbùjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 前不久 là gì?
Âm Hán Việt của 前不久 là "tiền bất cửu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.