TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前世

qiánshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN THẾ

前世 nghĩa là các thế hệ trước, kiếp trước.

Nghĩa của 前世

qiánshì

TIỀN THẾDanh từ
  1. Các thế hệ trước
  2. Kiếp trước (Phật giáo)

Thành ngữ có 前世

  • 前世姻缘 — Mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước

Câu hỏi thường gặp

前世 nghĩa là gì?

前世 (qiánshì) nghĩa là các thế hệ trước, kiếp trước.

前世 đọc thế nào?

前世 đọc là qiánshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 前世 là gì?

Âm Hán Việt của 前世 là "tiền thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.