TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前列腺炎

qiánlièxiànyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN LIỆT TUYẾN VIÊM

前列腺炎 nghĩa là viêm tuyến tiền liệt.

Nghĩa của 前列腺炎

qiánlièxiànyán

TIỀN LIỆT TUYẾN VIÊMDanh từ
  1. Viêm tuyến tiền liệt

Câu hỏi thường gặp

前列腺炎 nghĩa là gì?

前列腺炎 (qiánlièxiànyán) nghĩa là viêm tuyến tiền liệt.

前列腺炎 đọc thế nào?

前列腺炎 đọc là qiánlièxiànyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 前列腺炎 là gì?

Âm Hán Việt của 前列腺炎 là "tiền liệt tuyến viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.