TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前哨

qiánshào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN TIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前哨 nghĩa là đồn tiền tiêu, tuyến đầu.

Nghĩa của 前哨

qiánshào

TIỀN TIÊUDanh từ
  1. Đồn tiền tiêu
  2. nghĩa bóng Tuyến đầu

Từ ghép có 前哨

Câu hỏi thường gặp

前哨 nghĩa là gì?

前哨 (qiánshào) nghĩa là đồn tiền tiêu, tuyến đầu.

前哨 đọc thế nào?

前哨 đọc là qiánshào (pinyin).

Âm Hán Việt của 前哨 là gì?

Âm Hán Việt của 前哨 là "tiền tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.