TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前因

qiányīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN NHÂN

前因 nghĩa là tiền căn.

Nghĩa của 前因

qiányīn

TIỀN NHÂNDanh từ
  1. Tiền căn

Thành ngữ có 前因

  • 前因后果 — Nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển

Câu hỏi thường gặp

前因 nghĩa là gì?

前因 (qiányīn) nghĩa là tiền căn.

前因 đọc thế nào?

前因 đọc là qiányīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 前因 là gì?

Âm Hán Việt của 前因 là "tiền nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.