TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前女友

qiánnǚyǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN NỮ HỮU

前女友 nghĩa là bạn gái cũ.

Nghĩa của 前女友

qiánnǚyǒu

TIỀN NỮ HỮU
  1. Bạn gái cũ

Câu hỏi thường gặp

前女友 nghĩa là gì?

前女友 (qiánnǚyǒu) nghĩa là bạn gái cũ.

前女友 đọc thế nào?

前女友 đọc là qiánnǚyǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 前女友 là gì?

Âm Hán Việt của 前女友 là "tiền nữ hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.