前提条件 (qiántítiáojiàn) nghĩa là Các điều kiện tiên quyết.
前提条件 đọc thế nào?
前提条件 đọc là qiántítiáojiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前提条件 là gì?
Âm Hán Việt của 前提条件 là "tiền đề điều kiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.