前提
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前提 nghĩa là tiền đề, điều kiện tiên quyết.
Nghĩa của 前提
qiántí
TIỀN ĐỀDanh từ- Tiền đề
- Điều kiện tiên quyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前提
Đồng nghĩa
Từ ghép có 前提
Câu hỏi thường gặp
前提 nghĩa là gì?
前提 (qiántí) nghĩa là tiền đề, điều kiện tiên quyết.
前提 đọc thế nào?
前提 đọc là qiántí (pinyin).
Âm Hán Việt của 前提 là gì?
Âm Hán Việt của 前提 là "tiền đề".