TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前提

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qiántí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN ĐỀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前提 nghĩa là tiền đề, điều kiện tiên quyết.

Nghĩa của 前提

qiántí

TIỀN ĐỀDanh từ
  1. Tiền đề
  2. Điều kiện tiên quyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前提

Đồng nghĩa

Từ ghép có 前提

Câu hỏi thường gặp

前提 nghĩa là gì?

前提 (qiántí) nghĩa là tiền đề, điều kiện tiên quyết.

前提 đọc thế nào?

前提 đọc là qiántí (pinyin).

Âm Hán Việt của 前提 là gì?

Âm Hán Việt của 前提 là "tiền đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.