TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前揭

qiánjiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN YẾT

前揭 nghĩa là nêu trên, đã đề cập.

Nghĩa của 前揭

qiánjiē

TIỀN YẾT
  1. mục Nêu trên
  2. Đã đề cập
  3. Phía trên
  4. Đã dẫn

Câu hỏi thường gặp

前揭 nghĩa là gì?

前揭 (qiánjiē) nghĩa là nêu trên, đã đề cập.

前揭 đọc thế nào?

前揭 đọc là qiánjiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 前揭 là gì?

Âm Hán Việt của 前揭 là "tiền yết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.