前来
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 前來
前来 nghĩa là đến, trước đó.
Nghĩa của 前来
qiánlái
TIỀN LAIĐộng từphồn thể 前來- Đến (trang trọng)
- Trước đó
- Trước đây
Câu hỏi thường gặp
前来 nghĩa là gì?
前来 (qiánlái) nghĩa là đến, trước đó.
前来 đọc thế nào?
前来 đọc là qiánlái (pinyin).
Âm Hán Việt của 前来 là gì?
Âm Hán Việt của 前来 là "tiền lai".