前期
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
前期 nghĩa là giai đoạn trước, giai đoạn đầu.
Nghĩa của 前期
qiánqī
TIỀN KỲDanh từ- Giai đoạn trước
- Giai đoạn đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前期
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
前期 nghĩa là gì?
前期 (qiánqī) nghĩa là giai đoạn trước, giai đoạn đầu.
前期 đọc thế nào?
前期 đọc là qiánqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 前期 là gì?
Âm Hán Việt của 前期 là "tiền kỳ".