TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前期

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiánqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN KỲ

前期 nghĩa là giai đoạn trước, giai đoạn đầu.

Nghĩa của 前期

qiánqī

TIỀN KỲDanh từ
  1. Giai đoạn trước
  2. Giai đoạn đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前期

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

前期 nghĩa là gì?

前期 (qiánqī) nghĩa là giai đoạn trước, giai đoạn đầu.

前期 đọc thế nào?

前期 đọc là qiánqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 前期 là gì?

Âm Hán Việt của 前期 là "tiền kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.