TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前科

qiánkē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN KHOA

前科 nghĩa là hồ sơ tội phạm, tiền án.

Nghĩa của 前科

qiánkē

TIỀN KHOADanh từ
  1. Hồ sơ tội phạm
  2. Tiền án

Câu hỏi thường gặp

前科 nghĩa là gì?

前科 (qiánkē) nghĩa là hồ sơ tội phạm, tiền án.

前科 đọc thế nào?

前科 đọc là qiánkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 前科 là gì?

Âm Hán Việt của 前科 là "tiền khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.