TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前程

qiánchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN TRÌNH

前程 nghĩa là triển vọng tương lai.

Nghĩa của 前程

qiánchéng

TIỀN TRÌNHDanh từ
  1. Triển vọng tương lai (sự nghiệp, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前程

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 前程

  • 锦绣前程 — Tương lai tươi sáng
  • 各奔前程 — Mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
  • 前程远大 — Có tương lai đầy hứa hẹn

Câu hỏi thường gặp

前程 nghĩa là gì?

前程 (qiánchéng) nghĩa là triển vọng tương lai.

前程 đọc thế nào?

前程 đọc là qiánchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 前程 là gì?

Âm Hán Việt của 前程 là "tiền trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.