前线
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 前線
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前线 nghĩa là tiền tuyến, mặt trận quân sự.
Nghĩa của 前线
qiánxiàn
TIỀN TUYẾNDanh từphồn thể 前線- Tiền tuyến
- Mặt trận quân sự
- Mặt làm việc
- Mũi nhọn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前线
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
前线 nghĩa là gì?
前线 (qiánxiàn) nghĩa là tiền tuyến, mặt trận quân sự.
前线 đọc thế nào?
前线 đọc là qiánxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前线 là gì?
Âm Hán Việt của 前线 là "tiền tuyến".