TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前线

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiánxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前線

Âm Hán Việt TIỀN TUYẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前线 nghĩa là tiền tuyến, mặt trận quân sự.

Nghĩa của 前线

qiánxiàn

TIỀN TUYẾNDanh từphồn thể 前線
  1. Tiền tuyến
  2. Mặt trận quân sự
  3. Mặt làm việc
  4. Mũi nhọn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前线

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

前线 nghĩa là gì?

前线 (qiánxiàn) nghĩa là tiền tuyến, mặt trận quân sự.

前线 đọc thế nào?

前线 đọc là qiánxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 前线 là gì?

Âm Hán Việt của 前线 là "tiền tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.