前茅 (qiánmáo) nghĩa là tiền phương, hàng ngũ đứng đầu.
前茅 đọc thế nào?
前茅 đọc là qiánmáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 前茅 là gì?
Âm Hán Việt của 前茅 là "tiền mao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.