TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前赵

Qián Zhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前趙

Âm Hán Việt TIỀN TRIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền triệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前赵 nghĩa là Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329).

Nghĩa của 前赵

Qián Zhào

TIỀN TRIỆUTên riêngphồn thể 前趙tên riêng
  1. Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)

Câu hỏi thường gặp

前赵 nghĩa là gì?

前赵 (qián zhào) nghĩa là Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329).

前赵 đọc thế nào?

前赵 đọc là Qián Zhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 前赵 là gì?

Âm Hán Việt của 前赵 là "tiền triệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.