前金
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前金 nghĩa là Quận Tiền Kim hoặc Chienchin của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan.
Nghĩa của 前金
Qiánjīn
TIỀN KIMTên riêng, Danh từtên riêng- Quận Tiền Kim hoặc Chienchin của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
前金 nghĩa là gì?
前金 (qiánjīn) nghĩa là Quận Tiền Kim hoặc Chienchin của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan.
前金 đọc thế nào?
前金 đọc là Qiánjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前金 là gì?
Âm Hán Việt của 前金 là "tiền kim".