TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前锋

qiánfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前鋒

Âm Hán Việt TIỀN PHONG

前锋 nghĩa là tiên phong, tiền tuyến.

Nghĩa của 前锋

qiánfēng

TIỀN PHONGDanh từphồn thể 前鋒
  1. Tiên phong
  2. Tiền tuyến
  3. Tiền đạo (thể thao)

Câu hỏi thường gặp

前锋 nghĩa là gì?

前锋 (qiánfēng) nghĩa là tiên phong, tiền tuyến.

前锋 đọc thế nào?

前锋 đọc là qiánfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 前锋 là gì?

Âm Hán Việt của 前锋 là "tiền phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.