TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前门拒虎,后门进狼

qiánménjùhǔ hòuménjìnláng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前門拒虎,後門進狼

前门拒虎,后门进狼 nghĩa là đuổi hổ trước cửa, sói vào cửa sau.

Nghĩa của 前门拒虎,后门进狼

qiánménjùhǔ hòuménjìnláng

phồn thể 前門拒虎,後門進狼
  1. Đuổi hổ trước cửa, sói vào cửa sau (thành ngữ); nghĩa là đối mặt với hết vấn đề này đến vấn đề khác

Câu hỏi thường gặp

前门拒虎,后门进狼 nghĩa là gì?

前门拒虎,后门进狼 (qiánménjùhǔ hòuménjìnláng) nghĩa là đuổi hổ trước cửa, sói vào cửa sau.

前门拒虎,后门进狼 đọc thế nào?

前门拒虎,后门进狼 đọc là qiánménjùhǔ hòuménjìnláng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.