剔除
giọng máy của trình duyệt
剔除 nghĩa là Loại bỏ.
Nghĩa của 剔除
tīchú
DỊCH TRỪĐộng từ- Loại bỏ
- Vứt bỏ
- Thoát khỏi
Câu hỏi thường gặp
剔除 nghĩa là gì?
剔除 (tīchú) nghĩa là Loại bỏ.
剔除 đọc thế nào?
剔除 đọc là tīchú (pinyin).
Âm Hán Việt của 剔除 là gì?
Âm Hán Việt của 剔除 là "dịch trừ".