剖白
giọng máy của trình duyệt
剖白 nghĩa là giãi bày.
Nghĩa của 剖白
pōubái
PHẪU BẠCHĐộng từ- Giãi bày
Câu hỏi thường gặp
剖白 nghĩa là gì?
剖白 (pōubái) nghĩa là giãi bày.
剖白 đọc thế nào?
剖白 đọc là pōubái (pinyin).
Âm Hán Việt của 剖白 là gì?
Âm Hán Việt của 剖白 là "phẫu bạch".