TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剖视

pōushì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剖視

Âm Hán Việt PHẪU THỊ

剖视 nghĩa là phân tích, mổ xẻ.

Nghĩa của 剖视

pōushì

PHẪU THỊphồn thể 剖視
  1. Phân tích
  2. Mổ xẻ

Từ ghép có 剖视

Câu hỏi thường gặp

剖视 nghĩa là gì?

剖视 (pōushì) nghĩa là phân tích, mổ xẻ.

剖视 đọc thế nào?

剖视 đọc là pōushì (pinyin).

Âm Hán Việt của 剖视 là gì?

Âm Hán Việt của 剖视 là "phẫu thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.