TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剖辩

pōubiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剖辯

Âm Hán Việt PHẪU BIỆN

剖辩 nghĩa là phân tích, giải thích.

Nghĩa của 剖辩

pōubiàn

PHẪU BIỆNphồn thể 剖辯
  1. Phân tích
  2. Giải thích

Câu hỏi thường gặp

剖辩 nghĩa là gì?

剖辩 (pōubiàn) nghĩa là phân tích, giải thích.

剖辩 đọc thế nào?

剖辩 đọc là pōubiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 剖辩 là gì?

Âm Hán Việt của 剖辩 là "phẫu biện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.