剥削者
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 剝削者
剥削者 nghĩa là kẻ bóc lột.
Nghĩa của 剥削者
bōxuēzhě
Danh từphồn thể 剝削者- Kẻ bóc lột (lao động)
Câu hỏi thường gặp
剥削者 nghĩa là gì?
剥削者 (bōxuēzhě) nghĩa là kẻ bóc lột.
剥削者 đọc thế nào?
剥削者 đọc là bōxuēzhě (pinyin).