剥啄
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 剝啄
剥啄 nghĩa là gõ.
Nghĩa của 剥啄
bōzhuó
Danh từphồn thể 剝啄- từ tượng thanh Gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)
Câu hỏi thường gặp
剥啄 nghĩa là gì?
剥啄 (bōzhuó) nghĩa là gõ.
剥啄 đọc thế nào?
剥啄 đọc là bōzhuó (pinyin).