剥离
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 剝離
剥离 nghĩa là bóc, tách.
Nghĩa của 剥离
bōlí
Động từphồn thể 剝離- Bóc
- Tách
- Bóc ra
- Rời ra (mô, da, lớp phủ, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
剥离 nghĩa là gì?
剥离 (bōlí) nghĩa là bóc, tách.
剥离 đọc thế nào?
剥离 đọc là bōlí (pinyin).