TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剥落

bōluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剝落

剥落 nghĩa là bong ra.

Nghĩa của 剥落

bōluò

Động từphồn thể 剝落
  1. Bong ra

Câu hỏi thường gặp

剥落 nghĩa là gì?

剥落 (bōluò) nghĩa là bong ra.

剥落 đọc thế nào?

剥落 đọc là bōluò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.