剥落
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 剝落
剥落 nghĩa là bong ra.
Nghĩa của 剥落
bōluò
Động từphồn thể 剝落- Bong ra
Câu hỏi thường gặp
剥落 nghĩa là gì?
剥落 (bōluò) nghĩa là bong ra.
剥落 đọc thế nào?
剥落 đọc là bōluò (pinyin).
Phồn thể: 剝落
剥落 nghĩa là bong ra.
剥落 (bōluò) nghĩa là bong ra.
剥落 đọc là bōluò (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.