TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剧本杀

jùběnshā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劇本殺

Âm Hán Việt KỊCH BẢN SÁT

剧本杀 nghĩa là Trò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai).

Nghĩa của 剧本杀

jùběnshā

KỊCH BẢN SÁTDanh từphồn thể 劇本殺
  1. Trò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai)

Câu hỏi thường gặp

剧本杀 nghĩa là gì?

剧本杀 (jùběnshā) nghĩa là Trò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai).

剧本杀 đọc thế nào?

剧本杀 đọc là jùběnshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 剧本杀 là gì?

Âm Hán Việt của 剧本杀 là "kịch bản sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.