TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剧本

jùběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劇本

Âm Hán Việt KỊCH BẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kịch bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

剧本 nghĩa là Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,.

Nghĩa của 剧本

jùběn

KỊCH BẢNDanh từphồn thể 劇本
  1. Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
  2. Kịch bản
  3. Phương án

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剧本

Đồng nghĩa

Từ ghép có 剧本

Câu ví dụ với 剧本

  • 总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。 Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.Tatoeba #3709276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

剧本 nghĩa là gì?

剧本 (jùběn) nghĩa là Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,.

剧本 đọc thế nào?

剧本 đọc là jùběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 剧本 là gì?

Âm Hán Việt của 剧本 là "kịch bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.