剧本
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 劇本
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kịch bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
剧本 nghĩa là Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,.
Nghĩa của 剧本
jùběn
KỊCH BẢNDanh từphồn thể 劇本- Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
- Kịch bản
- Phương án
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剧本
Đồng nghĩa
Từ ghép có 剧本
Câu ví dụ với 剧本
- 总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。 Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.Tatoeba #3709276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
剧本 nghĩa là gì?
剧本 (jùběn) nghĩa là Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,.
剧本 đọc thế nào?
剧本 đọc là jùběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 剧本 là gì?
Âm Hán Việt của 剧本 là "kịch bản".