TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剧终

jùzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劇終

Âm Hán Việt KỊCH CHUNG

剧终 nghĩa là hết phim.

Nghĩa của 剧终

jùzhōng

KỊCH CHUNGĐộng từphồn thể 劇終
  1. Hết phim (xuất hiện ở cuối phim, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

剧终 nghĩa là gì?

剧终 (jùzhōng) nghĩa là hết phim.

剧终 đọc thế nào?

剧终 đọc là jùzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 剧终 là gì?

Âm Hán Việt của 剧终 là "kịch chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.