Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thừa tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
剩钱 nghĩa là còn tiền, thừa tiền.
Nghĩa của 剩钱
shèngqián
THỪA TIỀNphồn thể 剩錢
Còn tiền
Thừa tiền
Câu hỏi thường gặp
剩钱 nghĩa là gì?
剩钱 (shèngqián) nghĩa là còn tiền, thừa tiền.
剩钱 đọc thế nào?
剩钱 đọc là shèngqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 剩钱 là gì?
Âm Hán Việt của 剩钱 là "thừa tiền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.