残茶剩饭 — Trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa
Câu hỏi thường gặp
剩饭 nghĩa là gì?
剩饭 (shèngfàn) nghĩa là thức ăn thừa.
剩饭 đọc thế nào?
剩饭 đọc là shèngfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 剩饭 là gì?
Âm Hán Việt của 剩饭 là "thặng phạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.