剪切形变 (jiǎnqiēxíngbiàn) nghĩa là biến dạng cắt, biến dạng do cắt.
剪切形变 đọc thế nào?
剪切形变 đọc là jiǎnqiēxíngbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 剪切形变 là gì?
Âm Hán Việt của 剪切形变 là "tiễn thiết hình biến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.