TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

副产品

fùchǎnpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 副產品

Âm Hán Việt PHÓ SẢN PHẨM

副产品 nghĩa là sản phẩm phụ.

Nghĩa của 副产品

fùchǎnpǐn

PHÓ SẢN PHẨMphồn thể 副產品
  1. Sản phẩm phụ

Câu hỏi thường gặp

副产品 nghĩa là gì?

副产品 (fùchǎnpǐn) nghĩa là sản phẩm phụ.

副产品 đọc thế nào?

副产品 đọc là fùchǎnpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 副产品 là gì?

Âm Hán Việt của 副产品 là "phó sản phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.