Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phó thương hàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
副伤寒 nghĩa là bệnh phó thương hàn.
Nghĩa của 副伤寒
fùshānghán
PHÓ THƯƠNG HÀNDanh từphồn thể 副傷寒
Bệnh phó thương hàn
Câu hỏi thường gặp
副伤寒 nghĩa là gì?
副伤寒 (fùshānghán) nghĩa là bệnh phó thương hàn.
副伤寒 đọc thế nào?
副伤寒 đọc là fùshānghán (pinyin).
Âm Hán Việt của 副伤寒 là gì?
Âm Hán Việt của 副伤寒 là "phó thương hàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.