TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

副作用

fùzuòyòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓ TÁC DỤNG

副作用 nghĩa là tác dụng phụ.

Nghĩa của 副作用

fùzuòyòng

PHÓ TÁC DỤNGDanh từ
  1. Tác dụng phụ

Câu ví dụ với 副作用

  • 这药没有副作用。 Zhè yào méiyǒu fùzuòyòng.Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

副作用 nghĩa là gì?

副作用 (fùzuòyòng) nghĩa là tác dụng phụ.

副作用 đọc thế nào?

副作用 đọc là fùzuòyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 副作用 là gì?

Âm Hán Việt của 副作用 là "phó tác dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.