副驾驶 (fùjiàshǐ) nghĩa là cơ phó, ghế phụ phía trước.
副驾驶 đọc thế nào?
副驾驶 đọc là fùjiàshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 副驾驶 là gì?
Âm Hán Việt của 副驾驶 là "phó giá sử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.