TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

割弃

gēqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 割棄

Âm Hán Việt CÁT KHÍ

割弃 nghĩa là vứt bỏ, từ bỏ.

Nghĩa của 割弃

gēqì

CÁT KHÍphồn thể 割棄
  1. Vứt bỏ
  2. Từ bỏ
  3. Từ bỏ (cái gì đó)

Câu hỏi thường gặp

割弃 nghĩa là gì?

割弃 (gēqì) nghĩa là vứt bỏ, từ bỏ.

割弃 đọc thế nào?

割弃 đọc là gēqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 割弃 là gì?

Âm Hán Việt của 割弃 là "cát khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.