割草
giọng máy của trình duyệt
割草 nghĩa là cắt cỏ.
Nghĩa của 割草
gēcǎo
CÁT THẢOĐộng từ, Danh từ- Cắt cỏ
Từ ghép có 割草
Câu hỏi thường gặp
割草 nghĩa là gì?
割草 (gēcǎo) nghĩa là cắt cỏ.
割草 đọc thế nào?
割草 đọc là gēcǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 割草 là gì?
Âm Hán Việt của 割草 là "cát thảo".