剿灭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 剿滅
剿灭 nghĩa là tiêu diệt.
Nghĩa của 剿灭
jiǎomiè
Động từphồn thể 剿滅- Tiêu diệt (bằng vũ lực)
Câu hỏi thường gặp
剿灭 nghĩa là gì?
剿灭 (jiǎomiè) nghĩa là tiêu diệt.
剿灭 đọc thế nào?
剿灭 đọc là jiǎomiè (pinyin).