TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劈

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pī giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: phách, tích, bích

劈 nghĩa là chặt, bổ.

Nghĩa của 劈

pī

  1. Chặt
  2. Bổ
  3. Tách ra
  4. sét Đánh

pǐ

  1. Bổ làm hai
  2. Chia ra

Từ ghép có 劈

Thành ngữ có 劈

  • 劈头盖脸 — Bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
  • 劈挂拳 — Piguaquan "Quyền Bổ Qua" (Võ thuật Trung Hoa)
  • 劈空扳害 — Bị tổn hại bởi vu khống vô căn cứ

Câu hỏi thường gặp

劈 nghĩa là gì?

劈 (pī, pǐ) nghĩa là chặt, bổ.

劈 đọc thế nào?

劈 đọc là pī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.