TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劈裂

pīliè giọng máy của trình duyệt

劈裂 nghĩa là bổ ra, tách ra.

Nghĩa của 劈裂

pīliè

Động từ
  1. Bổ ra
  2. Tách ra
  3. Xé toạc

Câu hỏi thường gặp

劈裂 nghĩa là gì?

劈裂 (pīliè) nghĩa là bổ ra, tách ra.

劈裂 đọc thế nào?

劈裂 đọc là pīliè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.