TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劈里啪啦

pīlipālā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劈裡啪啦

劈里啪啦 nghĩa là Biến thể của 噼里啪啦 (pīlipālā).

Nghĩa của 劈里啪啦

pīlipālā

Tính từphồn thể 劈裡啪啦
  1. Biến thể của 噼里啪啦 (pīlipālā)

Câu hỏi thường gặp

劈里啪啦 nghĩa là gì?

劈里啪啦 (pīlipālā) nghĩa là Biến thể của 噼里啪啦 (pīlipālā).

劈里啪啦 đọc thế nào?

劈里啪啦 đọc là pīlipālā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.