TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力保健

Lìbǎojiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC BẢO KIỆN

力保健 nghĩa là Lipovitan (nước tăng lực).

Nghĩa của 力保健

Lìbǎojiàn

LỰC BẢO KIỆNtên riêng
  1. Lipovitan (nước tăng lực)

Câu hỏi thường gặp

力保健 nghĩa là gì?

力保健 (lìbǎojiàn) nghĩa là Lipovitan (nước tăng lực).

力保健 đọc thế nào?

力保健 đọc là Lìbǎojiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 力保健 là gì?

Âm Hán Việt của 力保健 là "lực bảo kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.