TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力矩

lìjǔ giọng máy của trình duyệt

力矩 nghĩa là Mô-men xoắn.

Nghĩa của 力矩

lìjǔ

Danh từ
  1. Mô-men xoắn

Câu hỏi thường gặp

力矩 nghĩa là gì?

力矩 (lìjǔ) nghĩa là Mô-men xoắn.

力矩 đọc thế nào?

力矩 đọc là lìjǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.